喬治赫伯特沃克布什
kiều trì hách bá đặc ốc khắc bố thập
Hán Việt: kiều trì hách bá đặc ốc khắc bố thập · Pinyin: qiáo zhì hè bó tè wò kè bù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 沃 (ốc) + 克 (khắc) + 布 (bố) + 什 (thập)