喻世

yù shìdụ thế

Hán Việt: dụ thế · Pinyin: yù shì

Tổng quan

khuyên bảo người đời hiểu rõ đạo lý

新华 · Tân Hoa Đại lục

告诫世人,使明白道理。

Cấu tạo: 喻 (dụ) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyên răn
  • VietPhrases khuyên bảo người đời hiểu rõ đạo lý
  • Tần suất từ khuyên bảo người đời hiểu rõ đạo lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 告诫世人,使明白道理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喻世明言 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲