嘉道理農場暨植物園
Pinyin: jiā dào lǐ nóng chǎng jì zhí wù yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 嘉 (gia) + 道 (đạo) + 理 (lí) + 農 (nông) + 場 (tràng) + 暨 + 植 (thực) + 物 (vật) + 園 (viên)
Pinyin: jiā dào lǐ nóng chǎng jì zhí wù yuán
Cấu tạo: 嘉 (gia) + 道 (đạo) + 理 (lí) + 農 (nông) + 場 (tràng) + 暨 + 植 (thực) + 物 (vật) + 園 (viên)