嘎那

CA NA

Hán Việt: CA NA

Tổng quan

Cà Ná (thuộc tỉnh Ninh Thuận)

Cấu tạo: 嘎 + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gana
  • VietPhrases Cà Ná
  • Tần suất từ Cà Ná (thuộc tỉnh Ninh Thuận); Cà Ná

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘎吱 · 嘎啦 · 嘎嘎 · 嘎噔 · 嘎子 · 嘎巴 · 嘎然 · 嘎調