嘖口

zé kǒusách khẩu

Hán Việt: sách khẩu · Pinyin: zé kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹咂嘴。

Cấu tạo: 嘖 (sách) + 口 (khẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占