嘴上無毛,辦事不牢
Pinyin: zuǐ shàng wú máo,bàn shì bù láo
Tổng quan
xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢
Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 上 (thượng) + 無 (vô) + 毛 (mao) + , + 辦 (bạn) + 事 (sự) + 不 (bất) + 牢 (lao)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指年轻人办事不老练与牢靠
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓年轻人阅历浅,做不好事情。
Eng
- CC-CEDICT see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢[zui3 shang4 mei2 mao2 , ban4 shi4 bu4 lao2]
- Cihui see 嘴上沒毛,辦事不牢|嘴上没毛,办事不牢