嘽啍

chǎn tūn

Pinyin: chǎn tūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容声音沉重宏大。

Cấu tạo: 嘽 + 啍

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘽嘽 · 嘽緩 · 嘽1. · 嘽2. · 啍啍 · 啍喥 · 啴唅 · 啴唌