嘽諧

chǎn xié

Pinyin: chǎn xié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓乐声缓慢和谐。

Cấu tạo: 嘽 + 諧 (hài)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘽嘽 · 嘽緩 · 諧劇 · 諧句 · 諧曷 · 諧聲 · 諧調 · 諧謔