哎也

āi yěai dã

Hán Việt: ai dã · Pinyin: āi yě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叹词。表示痛苦。

Cấu tạo: 哎 (ai) + 也 (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示痛苦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

也不 · 也乎 · 也否 · 也哉 · 也在 · 也夫 · 也好 · 也已