嘿夺 hēi duó Pinyin: hēi duó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓不敢定夺。 Cấu tạo: 嘿 + 奪 (đoạt)Pinyinhēi duóCấu tạo嘿 + 奪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓不敢定夺。 Từ liên quan Gần nghĩa嘿咻 · 嘿嘿 · 嘿然 · 夺偶 · 夺冠 · 夺占 · 夺去 · 夺取