噉蔗

đạm giá

Hán Việt: đạm giá

Tổng quan

Cấu tạo: 噉 (đạm) + 蔗 (giá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

噉名 · 噉月 · 蔗农 · 蔗渣 · 蔗漿 · 蔗糖 · 蔗酒 · 蔗露