蔗露 zhè lù·giá lộ Hán Việt: giá lộ · Pinyin: zhè lù Tổng quan thạch rau câu Cấu tạo: 蔗 (giá) + 露 (lộ)Pinyinzhè lùHán Việtgiá lộTừ loạidanhCấu tạo蔗 + 露 · giá + lộ nghĩa thành phần: giá + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thạch rau câu Từ liên quan Gần nghĩa蔗农 · 蔗渣 · 蔗漿 · 蔗糖 · 蔗酒 · 露丑 · 露丝 · 露体