蔗渣

zhè zhāgiá tra

Hán Việt: giá tra · Pinyin: zhè zhā

Tổng quan

bã mía

新华 · Tân Hoa Đại lục

甘蔗榨汁後留下的渣滓。可用來釀酒、造紙、製甘蔗板等。

Cấu tạo: 蔗 (giá) + 渣 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bã mía
  • VietPhrases bã mía
  • Biên soạn 蔗渣 hèzhā n. bagasse

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘蔗榨汁後留下的渣滓。可用來釀酒、造紙、製甘蔗板等。

Eng

  • Cihui bagasse (sugar cane waste)

Đức

  • Handedict Bagasse (faseriger Rückstand bei Zuckererstellung aus Zuckerrohr) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

渣化 · 渣块 · 渣子 · 渣滓 · 渣男 · 蔗农 · 蔗漿 · 蔗糖