噴燈
phún đăng
Hán Việt: phún đăng · Pinyin: pēn dēng
Tổng quan
đèn xì; máy hàn xì
一種會噴射火焰的焊接或加熱工具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đèn khò
- VietPhrases máy hàn xì
- Tần suất từ máy hàn xì
- Biên soạn blowtorch; blowlamp M:¹zhǎn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種會噴射火焰的焊接或加熱工具。
Eng
- Cihui blowtorch; blowlamp
- Cihui 噴燈 ēndēng n. blowtorch; blowlamp M:¹zhǎn
- Tần suất từ n. blowtorch; blowlamp M:¹zhǎn
Đức
- Handedict Lötlampe, Lötrohr