嚶儜 yīng níng Pinyin: yīng níng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"嘤咛"。 Cấu tạo: 嚶 (anh) + 儜Pinyinyīng níngCấu tạo嚶 + 儜 Từ liên quan Gần nghĩa嘤咛 · 嚶嚶 · 嚶鳴 · 嘤嘤响 · 儜儿 · 儜兒 · 儜劣 · 儜奴