囊肿生成

nang thũng sanh thành

Hán Việt: nang thũng sanh thành

Tổng quan

Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 生 (sanh) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh nang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cystogenesis

Eng

  • Cihui cystogenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

生成瘢痕 · 生成树 · 生成物 · 生成的 · 囊肿硬化 · 囊肿黄素 · 生成拷贝 · 生成语法