囊肿硬化

nang thũng ngạnh hóa

Hán Việt: nang thũng ngạnh hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xơ nang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cystosclerosis

Eng

  • Cihui cystosclerosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 硬化剂 · 硬化原 · 硬化症 · 硬化的 · 囊肿生成