囑使 chúc sử Hán Việt: chúc sử Tổng quan Dặn bảo, sai khiến làm việc gì Cấu tạo: 嘱 (chúc) + 使 (sử)Hán Việtchúc sửTừ loạiđộngCấu tạo嘱 + 使 · chúc + sử nghĩa thành phần: chúc + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai khiến Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动