四月天琴座流星雨
tứ nguyệt thiên cầm tọa lưu tinh vũ
Hán Việt: tứ nguyệt thiên cầm tọa lưu tinh vũ · Pinyin: sì yuè tiān qín zuò liú xīng yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 月 (nguyệt) + 天 (thiên) + 琴 (cầm) + 座 (tọa) + 流 (lưu) + 星 (tinh) + 雨 (vũ)