四门斗里 sì mén dǒu lǐ·tứ môn đẩu lí Hán Việt: tứ môn đẩu lí · Pinyin: sì mén dǒu lǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种拳术架势。 Cấu tạo: 四 (tứ) + 門 (môn) + 斗 (đẩu) + 裏 (lí)Pinyinsì mén dǒu lǐHán Việttứ môn đẩu líCấu tạo四 + 門 + 斗 + 裏 · tứ + môn + đẩu + lí nghĩa thành phần: tứ + môn + đẩu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种拳术架势。 Từ liên quan Gần nghĩa四門遊觀 · 四门学科 · 四门轿车 · 四門弟子 · 四門斗里 · 四门博士 · 四门弟子 · 四門學