因特網組管理協議

yīn tè wǎng zǔ guǎn lǐ xié yì nhân đặc võng tổ quản lí hiệp nghị

Hán Việt: nhân đặc võng tổ quản lí hiệp nghị · Pinyin: yīn tè wǎng zǔ guǎn lǐ xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đặc) + (võng) + (tổ) + (quản) + (lí) + (hiệp) + (nghị)