因特網電影數據庫

yīn tè wǎng diàn yǐng shù jù kù nhân đặc võng điện ảnh sổ cứ khố

Hán Việt: nhân đặc võng điện ảnh sổ cứ khố · Pinyin: yīn tè wǎng diàn yǐng shù jù kù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đặc) + (võng) + (điện) + (ảnh) + (sổ) + (cứ) + (khố)