因特網電影數據庫
nhân đặc võng điện ảnh sổ cứ khố
Hán Việt: nhân đặc võng điện ảnh sổ cứ khố · Pinyin: yīn tè wǎng diàn yǐng shù jù kù
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)