因高溫而停工或停課
nhân cao ôn nhi đình công hoặc đình khóa
Hán Việt: nhân cao ôn nhi đình công hoặc đình khóa · Pinyin: yīn gāo wēn ér tíng gōng huò tíng kè
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 高 (cao) + 溫 (ôn) + 而 (nhi) + 停 (đình) + 工 (công) + 或 (hoặc) + 停 (đình) + 課 (khóa)