固體燃料助推火箭
cố thể nhiên liêu trợ thôi hỏa tiến
Hán Việt: cố thể nhiên liêu trợ thôi hỏa tiến · Pinyin: gù tǐ rán liào zhù tuī huǒ jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 助 (trợ) + 推 (thôi) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)