固定路線的公共汽車
cố định lộ tuyến đích công cộng khí xa
Hán Việt: cố định lộ tuyến đích công cộng khí xa · Pinyin: gù dìng lù xiàn de gōng gòng qì chē
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 的 (đích) + 公 (công) + 共 (cộng) + 汽 (khí) + 車 (xa)