固酮

Tổng quan

Cấu tạo: 固 (cố) + 酮

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sterone

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sterone

Eng

  • Cihui sterone
  • Tần suất từ sterone

Từ liên quan

Gần nghĩa

固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國