國家刑事警察機構
quốc gia hình sự cảnh sát ki cấu
Hán Việt: quốc gia hình sự cảnh sát ki cấu · Pinyin: guó jiā xíng shì jǐng chá jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 刑 (hình) + 事 (sự) + 警 (cảnh) + 察 (sát) + 機 (ki) + 構 (cấu)