國家及地區頂級域

guó jiā jí dì qū dǐng jí yù quốc gia cập địa khu đính cấp vực

Hán Việt: quốc gia cập địa khu đính cấp vực · Pinyin: guó jiā jí dì qū dǐng jí yù

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (cập) + (địa) + (khu) + (đính) + (cấp) + (vực)