國家對投資的補替

guó jiā duì tóu zī de bǔ tì quốc gia đối đầu tư đích bổ thế

Hán Việt: quốc gia đối đầu tư đích bổ thế · Pinyin: guó jiā duì tóu zī de bǔ tì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đối) + (đầu) + (tư) + (đích) + (bổ) + (thế)