國民經濟恢復時期

quốc dân kinh tể khôi phục thì kì

Hán Việt: quốc dân kinh tể khôi phục thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (dân) + (kinh) + (tể) + (khôi) + (phục) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國民經濟恢復時期 uómín jīngjì huīfù shíqī n. <PRC> the national economic recovery period (1949-1952)