國際商用機器公司

guó jì shāng yòng jī qì gōng sī quốc tế thương dụng ki khí công ti

Hán Việt: quốc tế thương dụng ki khí công ti · Pinyin: guó jì shāng yòng jī qì gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (thương) + (dụng) + (ki) + (khí) + (công) + (ti)