图标更换 tú biāo gèng huàn·đồ tiêu canh hoán Hán Việt: đồ tiêu canh hoán · Pinyin: tú biāo gèng huàn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 標 (tiêu) + 更 (canh) + 換 (hoán)Pinyintú biāo gèng huànHán Việtđồ tiêu canh hoánTừ loạidanhCấu tạo圖 + 標 + 更 + 換 · đồ + tiêu + canh + hoán nghĩa thành phần: đồ + tiêu + canh + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổi biểu tượngĐứcHandedict Maskenwechsel (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa更换管件 · 更换性 · 图标文件 · 更换印版 · 更换导线 · 更换布置 · 更换弹仓 · 更换活件