图案操

đồ án thao

Hán Việt: đồ án thao

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể dục nhịp điệu
  • Biên soạn 圖案操 ú'àncāo n. calisthenic performance forming patterns

Eng

  • Cihui 圖案操 ú'àncāo n. calisthenic performance forming patterns

Từ liên quan

Gần nghĩa

图案工 · 图案 · 图案结构 · 图案印刷 · 图案原稿 · 图案设计 · 图案识别 · 图案颜色