圓梳針排包圍弧角度
viên sơ châm bài bao vi hồ giác độ
Hán Việt: viên sơ châm bài bao vi hồ giác độ · Pinyin: yuán shū zhēn pái bāo wéi hú jiǎo dù
Tổng quan
Cấu tạo: 圓 (viên) + 梳 (sơ) + 針 (châm) + 排 (bài) + 包 (bao) + 圍 (vi) + 弧 (hồ) + 角 (giác) + 度 (độ)