圓筒式鐵絲裝訂機

yuán tǒng shì tiě sī zhuāng dìng jī viên đồng thức thiết ti trang đính ki

Hán Việt: viên đồng thức thiết ti trang đính ki · Pinyin: yuán tǒng shì tiě sī zhuāng dìng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (đồng) + (thức) + (thiết) + (ti) + (trang) + (đính) + (ki)