圈內人

quān nèi rénquyển nội nhân

Hán Việt: quyển nội nhân · Pinyin: quān nèi rén

Tổng quan

người trong cuộc

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 內 (nội) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trong cuộc
  • Tần suất từ nhóm; phái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coterie

Eng

  • Cihui insider
  • Tần suất từ insider

Từ liên quan

Gần nghĩa

內人 · 圈內 · 內人家 · 內人斜 · 内人家