國一

quốc nhất

Hán Việt: quốc nhất

Tổng quan

QUỐC NHẤT Hiệu của Thiền sư Pháp Khâm tông Ngưu Đầu đời Đường. X. Pháp Khâm

Cấu tạo: 国 (quốc) + 一 (nhất)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Pháp Khâm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中