國務院港澳事務辦公室

guó wù yuàn gǎng ào shì wù bàn gōng shì quốc vụ viện cảng úc sự vụ bạn công thất

Hán Việt: quốc vụ viện cảng úc sự vụ bạn công thất · Pinyin: guó wù yuàn gǎng ào shì wù bàn gōng shì

Tổng quan

Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện

Cấu tạo: (quốc) + (vụ) + (viện) + (cảng) + (úc) + (sự) + (vụ) + (bạn) + (công) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện

Eng

  • CC-CEDICT Hong Kong and Macao Affairs Office of the State Council
  • Cihui Hong Kong and Macao Affairs Office of the State Council