國家導彈防禦系統

guó jiā dǎo dàn fáng yù xì tǒng quốc gia đạo đạn phòng ngữ hệ thống

Hán Việt: quốc gia đạo đạn phòng ngữ hệ thống · Pinyin: guó jiā dǎo dàn fáng yù xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đạo) + (đạn) + (phòng) + (ngữ) + (hệ) + (thống)