國家水下與海洋組織
quốc gia thủy hạ dữ hải dương tổ chức
Hán Việt: quốc gia thủy hạ dữ hải dương tổ chức · Pinyin: guó jiā shuǐ xià yǔ hǎi yáng zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 水 (thủy) + 下 (hạ) + 與 (dữ) + 海 (hải) + 洋 (dương) + 組 (tổ) + 織 (chức)