國筴 quốc sách Hán Việt: quốc sách Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 䇲 (sách)Hán Việtquốc sáchCấu tạo国 + 䇲 · quốc + sách nghĩa thành phần: quốc + sách Từ liên quan Gần nghĩa国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人