國裔

quốc duệ

Hán Việt: quốc duệ

Tổng quan

Dòng dõi con cháu nhà vua — Chỉ dân tộc một nước

Cấu tạo: 国 (quốc) + 裔 (duệ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ dân tộc một nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人