國際商業信貸銀行

guó jì shāng yè xìn dài yín háng quốc tế thương nghiệp tín thải ngân hành

Hán Việt: quốc tế thương nghiệp tín thải ngân hành · Pinyin: guó jì shāng yè xìn dài yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (thương) + (nghiệp) + (tín) + (thải) + (ngân) + (hành)