國際腫瘤研究機構
quốc tế thũng lựu nghiên cứu ki cấu
Hán Việt: quốc tế thũng lựu nghiên cứu ki cấu · Pinyin: guó jì zhǒng liú yán jiū jī gòu
Tổng quan
Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)
Eng
- CC-CEDICT International Agency for Research on Cancer (IARC)
- Cihui International Agency for Research on Cancer (IARC)