國際關係現實主義
quốc tế quan hệ hiện thật chủ nghĩa
Hán Việt: quốc tế quan hệ hiện thật chủ nghĩa · Pinyin: guó jì guān xì xiàn shí zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)