圍屏

wéi píngvi bình

Hán Việt: vi bình · Pinyin: wéi píng

Tổng quan

màn che

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可以折叠的屏风。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

可以環繞障蔽的屏風。宋.吳文英〈柳梢青.翠幛圍屏〉詞:「翠幛圍屏。留連迅景,花外油亭。」《紅樓夢》第七一回:「共有十六家有圍屏,十二架大的,四架小的炕屏。」

Cấu tạo: 圍 (vi) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình phong quây
  • Biên soạn 圍屏 wéipíng n. folding screen M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以環繞障蔽的屏風。宋.吳文英〈柳梢青.翠幛圍屏〉詞:「翠幛圍屏。留連迅景,花外油亭。」《紅樓夢》第七一回:「共有十六家有圍屏,十二架大的,四架小的炕屏。」

Eng

  • Cihui 圍屏 wéipíng n. folding screen M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

圍產 · 圍住 · 圍兜 · 圍擊 · 圍剿 · 圍嘴 · 圍困 · 圍場