圜則 huán zé·viên tắc Hán Việt: viên tắc · Pinyin: huán zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹天道。借指天。 Cấu tạo: 圜 (viên) + 則 (tắc)Pinyinhuán zéHán Việtviên tắcCấu tạo圜 + 則 · viên + tắc nghĩa thành phần: viên + tắc Từ liên quan Gần nghĩa則個 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 圜悟