土倫

tǔ lúnthổ luân

Hán Việt: thổ luân · Pinyin: tǔ lún

Tổng quan

Toulon (thành phố ở Pháp)

新华 · Tân Hoa Đại lục

港口名。在法國東南部。瀕地中海,是法國重要的海軍根據地。該地氣候屬地中海型氣候,冬季溫暖,是有名的避寒勝地。

Cấu tạo: 土 (thổ) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Toulon
  • Tần suất từ Toulon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 港口名。在法國東南部。瀕地中海,是法國重要的海軍根據地。該地氣候屬地中海型氣候,冬季溫暖,是有名的避寒勝地。

Eng

  • Cihui Toulon (city in France)
  • Tần suất từ Toulon (city in France)

Đức

  • Handedict Toulon (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倫巴 · 倫常 · 倫敦 · 伦次 · 伦比 · 倫理 · 倫琴 · 伦移