土地利用總體規劃
thổ địa lợi dụng tổng thể quy hoạch
Hán Việt: thổ địa lợi dụng tổng thể quy hoạch · Pinyin: tǔ dì lì yòng zǒng tǐ guī huà
Tổng quan
Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 用 (dụng) + 總 (tổng) + 體 (thể) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)