聖文森及格瑞那丁

shèng wén sēn jí gé ruì nà dīng thánh văn sâm cập cách thụy na đinh

Hán Việt: thánh văn sâm cập cách thụy na đinh · Pinyin: shèng wén sēn jí gé ruì nà dīng

Tổng quan

Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

Cấu tạo: (thánh) + (văn) + (sâm) + (cập) + (cách) + (thụy) + (na) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於加勒比海小安地列斯群島中,向風群島的中部。面積約為三百八十平方公里,人口約十一萬。首都金石城(Kingstown)。主要語言為英語。西元一九七九年十月二十七日宣布獨立,並訂是日為國慶日。幣制為Eastern Caribbean Dollar。

Eng

  • CC-CEDICT Saint Vincent and the Grenadines (Tw)
  • Cihui Saint Vincent and the Grenadines (Tw)